工作台

工作台
gōngzuòtái
công tác đài

bàn làm việc; bàn thao tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bàn làm việc; bàn thao tác

    • Cái bàn làm việc này rất sạch sẽ.

  2. danh từ

    bàn làm việc; bàn công tác; trạm làm việc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.