工作单位

工作单位
gōngzuòdānwèi
công tác đơn vị

phòng; buồng; phòng làm việc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng; buồng; phòng làm việc

    • Đơn vị công tác của bạn ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.