Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
/
巡回
巡回
tuần hồi
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
1 nghĩa#16336
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
- 。
Anh ấy đang đi lưu diễn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
巡回
Phồn thể巡迴
tuần hồi
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
1 nghĩa#16336
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi tuần; đi vòng quanh; lưu diễn (nghệ thuật)
- 。
Anh ấy đang đi lưu diễn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.