医疗

医疗
liáo
y liệu

chữa trị; điều trị

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4130
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữa trị; điều trị

    关于健康、治疗疾病的服务和活动guānyú jiànkāng、zhìliáo jíbìng de fúwù hé huódòng

    • Anh ấy cần được điều trị y tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.