巡演

巡演
xúnyǎn
tuần diễn

lưu diễn; đi biểu diễn lưu động

1 nghĩa#13200
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu diễn; đi biểu diễn lưu động

    在不同地方依次表演或演出zài búntóng dìfang yīcì biǎoyǎn huò yǎnchū

    • Họ đang thực hiện chuyến lưu diễn toàn quốc.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.