崭露头角

崭露头角
zhǎntóujiǎo
tiệm lộ đầu giác

nổi bật tài năng; bắt đầu tỏa sáng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nổi bật tài năng; bắt đầu tỏa sáng [thành ngữ]

    • Gần đây anh ấy đã bộc lộ tài năng xuất chúng trong công việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.