/
崖沙燕
崖沙燕
nhai sa yến
chim nhạn cát vách đá; chim én cát (Riparia riparia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim nhạn cát vách đá; chim én cát (Riparia riparia)
- 。
Chim nhạn cát là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崖沙燕
Phồn thể崖
nhai sa yến
chim nhạn cát vách đá; chim én cát (Riparia riparia)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim nhạn cát vách đá; chim én cát (Riparia riparia)
- 。
Chim nhạn cát là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.