岸边
岸边
ngạn biên
bờ; bờ bãi
1 nghĩa#13418
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bờ; bờ bãi
中靠近水的陆地边缘kàojìn shuǐ de lùdì biānyuán
- 。
Chúng tôi ngồi bên bờ ngắm hoàng hôn.
Đang tải…
岸边
Phồn thể岸邊
ngạn biên
bờ; bờ bãi
1 nghĩa#13418
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bờ; bờ bãi
中靠近水的陆地边缘kàojìn shuǐ de lùdì biānyuán
- 。
Chúng tôi ngồi bên bờ ngắm hoàng hôn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.