/
岳父
岳父
nhạc phụ
bố vợ; nhạc phụ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13254
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bố vợ; nhạc phụ
中妻子的父亲qīzǐ de fùqin
- 。
Bố vợ tôi rất thích uống trà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
岳父
Phồn thể岳
nhạc phụ
bố vợ; nhạc phụ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13254
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bố vợ; nhạc phụ
中妻子的父亲qīzǐ de fùqin
- 。
Bố vợ tôi rất thích uống trà.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.