岳母

岳母
yuè
nhạc mẫu

mẹ vợ; nhạc mẫu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19451
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ vợ; nhạc mẫu

    • Mẹ vợ tôi rất thích tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.