岗位培训

岗位培训
gǎngwèipéixùn
cương vị bồi huấn

đào tạo tại chỗ; huấn luyện tại chức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đào tạo tại chỗ; huấn luyện tại chức

    • Công ty cung cấp đào tạo tại chỗ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.