Tới nội dung chính

岌岌可危

岌岌可危
jíjíkěwēi
ngập ngập khả nguy

ngàn cân treo sợi tóc; lâm nguy cấp bách [thành ngữ]

1 nghĩa#25734
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngàn cân treo sợi tóc; lâm nguy cấp bách [thành ngữ]

    • 。

      Đất nước này hiện đang trong tình trạng nguy hiểm.

岌
jí
ngập
BỘ THỦ⼭
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu