岂有此理
vô lý hết sức; thật nực cười; sao có thể như vậy được [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô lý hết sức; thật nực cười; sao có thể như vậy được [thành ngữ]
中非常不合理的;令人无法接受的fēicháng búhéyǐ de;lìngrén wúfǎ jiēshòu de
- !?
Vô lý quá! Sao anh ta có thể nói như vậy?
- 貳形tính từ
thật vô lý; sao có thể như thế được [thành ngữ]
中太不合理,太荒唐tài bù héhéli、tài huāngtang
- !
Điều này thật là vô lý!
- 參形tính từ
hoang đường; hoang vu; bỏ hoang
中很不合理;很荒唐hěn bù hélyǐ; hěn huāngtáng
vô lý hết sức; thật nực cười; sao có thể như vậy được [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
vô lý hết sức; thật nực cười; sao có thể như vậy được [thành ngữ]
中非常不合理的;令人无法接受的fēicháng búhéyǐ de;lìngrén wúfǎ jiēshòu de
- !?
Vô lý quá! Sao anh ta có thể nói như vậy?
- 貳形tính từ
thật vô lý; sao có thể như thế được [thành ngữ]
中太不合理,太荒唐tài bù héhéli、tài huāngtang
- !
Điều này thật là vô lý!
- 參形tính từ
hoang đường; hoang vu; bỏ hoang
中很不合理;很荒唐hěn bù hélyǐ; hěn huāngtáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.