岁月流逝

岁月流逝
suìyuèliúshì
tuế nguyệt lưu thệ

tháng năm trôi qua [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tháng năm trôi qua [thành ngữ]

    • Thời gian trôi qua, chúng ta đều đã già rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sơn(núi)BỘ
  • tịch(buổi tối, hoàng hôn)HỘI Ý

Năm tháng trôi qua như mặt trời lặn sau núi mỗi buổi chiều tà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.