山达基

山达基
Shān
sơn đạt cơ

Scientology (tổ chức tôn giáo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Scientology (tổ chức tôn giáo)

    • Khoa Luận giáo là một tôn giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.