山羊绒

山羊绒
shānyángróng
sơn dương nhung

lông cashmere; lông dê núi mịn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông cashmere; lông dê núi mịn

    • Len cashmere rất mềm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.