山椒鱼

山椒鱼
shānjiāo
sơn tiêu ngư

cá cóc Đài Loan (Hynobius formosanus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá cóc Đài Loan (Hynobius formosanus)

    • Cá cóc là một loài động vật lưỡng cư.

  2. danh từ

    cá cóc; kỳ nhông (salamander Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.