山梨酸钾

山梨酸钾
shānsuānjiǎ
sơn lê toan giáp

kali sorbate (chất bảo quản thực phẩm, E202)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kali sorbate (chất bảo quản thực phẩm, E202)

    • Kali sorbat là một chất bảo quản thực phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.