Tới nội dung chính

履历

履历
lǚlì
lý lịch

lý lịch; hồ sơ kinh nghiệm (học vấn và công việc)

3 nghĩa#24865
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lý lịch; hồ sơ kinh nghiệm (học vấn và công việc)

    • 。

      Xin hãy gửi lý lịch của bạn cho tôi.

  2. 貳名danh từ

    lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch

  3. 參名danh từ

    lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch

履
lǚ
lý
BỘ THỦ⼫
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu