屡遭

屡遭
zāo
lũ tao

nhiều lần chịu đựng; liên tiếp gặp phải (bất hạnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhiều lần chịu đựng; liên tiếp gặp phải (bất hạnh)

    • Anh ấy thất bại nhiều lần nhưng không bao giờ bỏ cuộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, thân người (bộ thủ))BỘ
  • lâu(nhiều lần, kéo dài)HÀI THANH

Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.