属格

属格
shǔ
thuộc cách

cách sở hữu; thuộc cách (ngữ pháp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách sở hữu; thuộc cách (ngữ pháp)

    • Thuộc cách là một loại cách của danh từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.