属性

属性
shǔxìng
thuộc tính

thuộc tính; đặc tính

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#29006
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuộc tính; đặc tính

    • Sản phẩm này có thuộc tính gì?

  2. danh từ

    thuộc tính; đặc tính

    • Phần mềm này có nhiều thuộc tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.