展馆

展馆
zhǎnguǎn
triển quán

nhà triển lãm; hội trường triển lãm

2 nghĩa#41635
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà triển lãm; hội trường triển lãm

    • Phòng triển lãm này rất lớn.

  2. danh từ

    gian triển lãm; nhà triển lãm

    • Gian triển lãm này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.