展玩

展玩
zhǎnwán
triển ngoạn

ngắm nhìn kỹ; xem xét cận cảnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngắm nhìn kỹ; xem xét cận cảnh

    • Anh ấy thích ngắm đồ cổ.

  2. động từ

    xem xét và thưởng thức; chiêm ngưỡng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-trái)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.