屏门

屏门
píngmén
bình môn

cửa bình phong; cửa che

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa bình phong; cửa che

    • Xin hãy đóng cửa lưới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.