屏退

屏退
bǐngtuì
bình thoái

ra lệnh lui xuống; sai lui ra

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ra lệnh lui xuống; sai lui ra

    • Anh ấy đã cho tất cả người hầu lui ra.

  2. động từ

    ra lệnh lui ra; sai (tả hữu) lui xuống

  3. động từ

    lui về ở ẩn; rút khỏi chốn quan trường

    • Anh ấy đã cho tất cả người hầu lui xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.