屏气

屏气
bǐng
bình khí

nín thở; nín hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nín thở; nín hơi

    • Anh ấy nín thở lắng nghe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.