屌毛

屌毛
diǎomáo
điểu mao

(tục) lông mu (nam); lông chim

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (tục) lông mu (nam); lông chim

    • Anh ta chửi người khác là đồ lông l*n.

  2. danh từ

    (tục) đồ chó đẻ; thằng khốn; đồ vô dụng

    • Đồ khốn nạn nhà mày!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.