屈指

屈指
zhǐ
khuất chỉ

đếm trên đầu ngón tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đếm trên đầu ngón tay

    • Đếm trên đầu ngón tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.