居首

居首
shǒu
cư thủ

chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chủ đạo; dẫn dắt; chi phối

    • Anh ấy đứng đầu.

  2. động từ

    đứng đầu; ở vị trí đầu tiên

  3. động từ

    đứng đầu danh sách; đứng đầu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.