居丧

居丧
sāng
cư tang

để tang; cư tang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    để tang; cư tang

    • Anh ấy đang để tang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.