层面

层面
céngmiàn
tầng diện

khía cạnh; phương diện; tầng nấc

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#13125
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khía cạnh; phương diện; tầng nấc

    事物的不同方面或角度shìwù de búntóng fāngmiàn huò jiǎodù

    • Chúng tôi thảo luận vấn đề này từ nhiều khía cạnh khác nhau.

  2. danh từ

    tầng; cấp độ; phương diện

    某事物的方面或水平程度mǒu shìwù de fāngmiàn huò shuǐpíng chéngdù

    • Chúng tôi thảo luận vấn đề này từ nhiều cấp độ khác nhau.

  3. danh từ

    tầng diện; bình diện; phương diện (tầng lớp)

    事物的某一个方面或水平shìwù de mǒu yī ge fāngmiàn huò shuǐpíng

    • Mặt phẳng này rất bằng phẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác người, mái nhà (che phủ))BỘ
  • vân(mây)HÀI THANH

Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.