方面
phương diện; mặt; khía cạnh
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương diện; mặt; khía cạnh
中事物的某个具体部分或角度shìwù de mǒugè jùtǐ bùfen huò jiǎodù
- 。
Về mặt này tôi không hiểu lắm.
- 貳名danh từ
phương diện; mặt; lĩnh vực
中某个领域或事物的一部分mǒu gè lǐngyù huò shìwù de yī bùfen
- 。
Anh ấy rất chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
- 參名danh từ
mặt bên; góc nhìn; khía cạnh
中事物的某个角度或部分shìwù de mǒu gè jiǎodù huò bùfen
- 。
Về phương diện này tôi không hiểu lắm.
- 肆名danh từ
bên; cạnh; sườn
中事物的某一个侧面或部分shìwù de mǒuyī ge cèmiàn huò bùfen
phương diện; mặt; khía cạnh
NGHĨA
- 壹名danh từ
phương diện; mặt; khía cạnh
中事物的某个具体部分或角度shìwù de mǒugè jùtǐ bùfen huò jiǎodù
- 。
Về mặt này tôi không hiểu lắm.
- 貳名danh từ
phương diện; mặt; lĩnh vực
中某个领域或事物的一部分mǒu gè lǐngyù huò shìwù de yī bùfen
- 。
Anh ấy rất chuyên nghiệp trong lĩnh vực này.
- 參名danh từ
mặt bên; góc nhìn; khía cạnh
中事物的某个角度或部分shìwù de mǒu gè jiǎodù huò bùfen
- 。
Về phương diện này tôi không hiểu lắm.
- 肆名danh từ
bên; cạnh; sườn
中事物的某一个侧面或部分shìwù de mǒuyī ge cèmiàn huò bùfen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 于yúđi
- 旁pángmột bên; một phía; một phương
- 方fāngvuông; hình vuông
- 施shīthi hành; thực thi (quy định v.v.)
- 族zúdòng tộc; tộc; dân tộc
- 旅lǚchuyến đi xa; chinh phục; đi chinh chiến
- 旗qílá cờ lớn; cờ hiệu
- 斾pèicờ hiệu; cờ đuôi nheo
- 斿yóutua rủ ở mép dưới lá cờ
- 旃zhānvải nỉ; chiên (vải len ép)
- 旄máocờ đuôi thú; cờ có tua lông thú
- 旆pèicờ đuôi nheo; cờ hiệu