尿泡

尿泡
suīpao
tuy phao

bàng quang; túi tiểu (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bàng quang; túi tiểu (phương ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.