尿检

尿检
niàojiǎn
niệu kiểm

xét nghiệm nước tiểu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xét nghiệm nước tiểu

    • Anh ấy cần làm xét nghiệm nước tiểu.

  2. danh từ

    xét nghiệm nước tiểu

  3. động từ

    xét nghiệm nước tiểu

    • Bác sĩ bảo tôi đi xét nghiệm nước tiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
尿
  • thi(thân người (bộ thủ))BỘ
  • thủy(nước)HỘI Ý

Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.