尾蚴

尾蚴
wěiyòu
vĩ u

ấu trùng có đuôi (cercaria)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ấu trùng có đuôi (cercaria)

    • Ấu trùng đuôi là giai đoạn ấu trùng của ký sinh trùng.

  2. danh từ

    ấu trùng đuôi (cercaria) của sán lá ký sinh

    • Cercaria là ấu trùng của ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.