尾班

尾班
wěibān
vĩ ban

chuyến cuối (tàu, xe buýt, thuyền…)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyến cuối (tàu, xe buýt, thuyền…)

    • Đây là chuyến xe cuối cùng trong ngày hôm nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.