尾气

尾气
wěi
vĩ khí

khí thải; khói xả

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí thải; khói xả

    • Khí thải ô tô gây ô nhiễm môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.