尾欠

尾欠
wěiqiàn
vĩ khiếm

số tiền còn lại chưa trả; khoản nợ cuối kỳ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    số tiền còn lại chưa trả; khoản nợ cuối kỳ

    • Xin hãy thanh toán số dư nợ.

  2. danh từ

    số tiền còn thiếu cuối kỳ; khoản nợ còn lại

    • Xin hãy thanh toán số dư còn lại.

  3. danh từ

    số nợ còn lại cuối cùng; khoản nợ tồn đọng

    • Anh ấy vẫn còn một khoản nợ cuối cùng chưa trả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.