尾梢

尾梢
wěishāo
vĩ sao

mũi nhọn; đỉnh cao; tiên tiến; tối tân

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mũi nhọn; đỉnh cao; tiên tiến; tối tân

    • Ngọn cây này rất mảnh.

  2. danh từ

    kết cục; hậu quả (thường xấu)

  3. danh từ

    chót; đầu cuối; đuôi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.