尼龙

尼龙
lóng
ni long

sợi ni-lông; vải ni-lông

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#49277
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sợi ni-lông; vải ni-lông

    • Cái áo này làm bằng ni lông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.