尼玛

尼玛
ni mã

(lóng mạng) đ** mẹ mày (cách viết thay thế tránh kiểm duyệt)

2 nghĩa#17841
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    (lóng mạng) đ** mẹ mày (cách viết thay thế tránh kiểm duyệt)

    • Này, cái này tuyệt vời quá!

  2. danh từ

    mặt trời (phiên âm từ tiếng Tây Tạng)

    • Nima là tên của người Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.