尼特

尼特
ni đặc

nit (ký hiệu: nt), đơn vị độ chói (lux)

1 nghĩa#14815
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nit (ký hiệu: nt), đơn vị độ chói (lux)

    光亮程度的单位,用nt表示guāngliàng chéngdù de dānyuán, yòng nt biǎoshì

    • Nit là đơn vị độ chói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.