尼尔森

尼尔森
ěrsēn
ni nhĩ sâm

Ni-ơ-sơn; Niel-sen (tên người)

1 nghĩa#15936
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ni-ơ-sơn; Niel-sen (tên người)

    • Nielsen là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.