尼姑

尼姑
ni cô

ni cô; sư cô (Phật giáo)

1 nghĩa#36649
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ni cô; sư cô (Phật giáo)

    • Cô ấy muốn trở thành một ni cô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.