Tới nội dung chính

尪

尪
wāng
uông
⼪bộ uông · 7 nét

yếu ớt; còi cọc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yếu ớt; còi cọc

  2. 貳形tính từ

    khập khiễng; tàn tật

尪
wāng
uông
BỘ THỦ⼪
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu