尬
尬
giới
⼪bộ uông · 7 nétngượng ngùng; lúng túng; xấu hổ (yếu tố ghép)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngượng ngùng; lúng túng; xấu hổ (yếu tố ghép)
- 。
Cảnh này thật là khó xử.
Đang tải…
尬
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngượng ngùng; lúng túng; xấu hổ (yếu tố ghép)
- 。
Cảnh này thật là khó xử.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.