Tới nội dung chính

尰

尰
zhǒng
thũng
⼪bộ uông · 12 nét

sưng; phù nề

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sưng; phù nề

尰
zhǒng
thũng
BỘ THỦ⼪
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu