尩
尩
⼪bộ uông · 8 nét
yếu ớt; còi cọc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
yếu ớt; còi cọc(kế thừa)
- 貳形tính từ
khập khiễng; tàn tật(kế thừa)
尩
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
yếu ớt; còi cọc(kế thừa)
- 貳形tính từ
khập khiễng; tàn tật(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.