Tới nội dung chính

尥

尥
liào
liệu
⼪bộ uông · 6 nét

đá hậu (như ngựa đá về phía sau)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đá hậu (như ngựa đá về phía sau)

    • 。

      Con ngựa này biết đá hậu.

尥
liào
liệu
BỘ THỦ⼪
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu